field telegraph

/'fi:ld'teligrɑ:f/
Học thuật
Thân thiện
field telegraph

A soldier operates a field telegraph to send a message.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy điện báo dã chiến: Một thiết bị điện báo di động, có thể mang theo sử dụng trên chiến trường hoặc trong các hoạt động quân sự ngoài trời để truyền tin nhắn bằng tín hiệu điện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The army unit used a field telegraph to send urgent messages back to headquarters. (Đơn vị quân đội đã sử dụng máy điện báo dã chiến để gửi những tin nhắn khẩn cấp về trụ sở chỉ huy.)
    • Setting up the field telegraph required specialized training. (Việc lắp đặt máy điện báo dã chiến đòi hỏi sự huấn luyện chuyên môn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a field telegraph": vận hành một máy điện báo dã chiến.
    • Soldiers were trained to operate a field telegraph efficiently. (Binh lính được huấn luyện để vận hành máy điện báo dã chiến một cách hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Telegraph (n): máy điện báo, một thiết bị dùng để truyền tin nhắn đi xa bằng tín hiệu điện.
  • Field telephone (n): điện thoại dã chiến, một thiết bị liên lạc di động khác được sử dụng trong quân sự.
Từ đồng nghĩa
  • Portable telegraph: điện báo di động.
  • Military telegraph: điện báo quân sự.
field telegraph

A soldier operates a field telegraph to send a message.

danh từ
  1. máy điện báo dã chiến