field-allowance

/'fi:ldə'lauəns/
Học thuật
Thân thiện
field-allowance

A soldier receives a field-allowance for his service.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phụ cấp chiến trường: Một khoản tiền bổ sung được trả cho quân nhân hoặc nhân viên khi họ phải làm việc hoặc thực hiện nhiệm vụ trong điều kiện chiến trường hoặc các khu vực thực địa khó khăn, nguy hiểm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Soldiers deployed to the conflict zone receive a field-allowance. (Các binh sĩ được triển khai đến vùng xung đột được nhận phụ cấp chiến trường.)
    • The field-allowance is intended to compensate for the harsh living conditions. (Phụ cấp chiến trường nhằm bù đắp cho điều kiện sinh hoạt khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự, chính phủ hoặc các tổ chức cứu trợ nhân đạonhân viên làm việc tại các khu vực nguy hiểm.
Biến thể từ gần giống
  • Field pay (n): Lương thực địa, một thuật ngữ có nghĩa tương tự.
  • Hardship allowance (n): Phụ cấp gian khổ, một loại phụ cấp chung hơn cho điều kiện làm việc khó khăn.
  • Danger pay (n): Phụ cấp nguy hiểm, thường dùng cho các công việc rủi ro cao.
Từ đồng nghĩa
  • Combat pay: Phụ cấp chiến đấu (dành riêng cho khu vực giao tranh).
  • Operational allowance: Phụ cấp hoạt động.
Lưu ý
  • "Field-allowance" một danh từ ghép. Nghĩa của xuất phát từ sự kết hợp của "field" (chiến trường/thực địa) "allowance" (phụ cấp). không phải một cụm động từ (phrasal verb) hay thành ngữ (idiom).
field-allowance

A soldier receives a field-allowance for his service.

danh từ
  1. phụ cấp chiến trường