field-book
/'fi:lbuk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sổ ghi chép đo đạc: Một cuốn sổ tay hoặc sổ ghi chép chuyên dụng được sử dụng bởi các nhà khảo sát, kỹ sư, nhà địa chất hoặc nhà khoa học thực địa để ghi lại các số liệu, quan sát, phác thảo và thông tin thu thập được trực tiếp tại hiện trường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The surveyor carefully recorded the measurements in his field-book. (Người khảo sát cẩn thận ghi lại các số đo vào sổ ghi chép đo đạc của mình.)
- All observations about the soil samples must be noted in the field-book immediately. (Mọi quan sát về các mẫu đất phải được ghi vào sổ thực địa ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to maintain a field-book": duy trì, ghi chép đều đặn vào sổ thực địa.
- A good researcher always maintains a detailed and organized field-book. (Một nhà nghiên cứu giỏi luôn duy trì một cuốn sổ thực địa chi tiết và có tổ chức.)
Biến thể và từ gần giống
Field notes (n): ghi chép thực địa (thường dùng ở dạng số nhiều, có thể là một phần của "field-book").
- Her field notes were later used to write the official report. (Các ghi chép thực địa của cô ấy sau đó đã được dùng để viết báo cáo chính thức.)
Logbook (n): sổ nhật ký, sổ ghi chép (nói chung, thường dùng trong hàng hải, hàng không hoặc theo dõi công việc).
- Notebook (n): sổ tay (nói chung).
Từ đồng nghĩa
- Surveyor's notebook: sổ tay của người khảo sát.
- Field journal: nhật ký thực địa.