field-boot

/'fi:lbu:t/
Học thuật
Thân thiện
field-boot

A hiker wears sturdy field-boots while walking on a forest trail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giày ống: Một loại giày cao cổ, thường làm từ da bền chắc, được thiết kế để bảo vệ chân mắt cá chân khi hoạt động ngoài trời, đặc biệt trong các hoạt động như cưỡi ngựa, săn bắn hoặc đi bộ đường dài trên địa hình gồ ghề.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He put on his sturdy field-boots before going for a hike in the mountains. (Anh ấy xỏ đôi giày ống chắc chắn trước khi đi bộ đường dài trên núi.)
    • The traditional uniform includes a pair of black field-boots. (Trang phục truyền thống bao gồm một đôi giày ống màu đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "field-boot" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể liên quan đến đồng phục, trang bị ngoài trời hoặc các môn thể thao đặc thù. nhấn mạnh tính chất bảo hộ phù hợp với môi trường đồng ruộng, địa hình.
Biến thể từ gần giống
  • Boot (n): Giày ống (nghĩa chung, có thể dùng cho nhiều loại).
  • Riding boot (n): Giày cưỡi ngựa (một loại giày ống chuyên dụng).
  • Hiking boot (n): Giày leo núi (một loại giày ống chuyên dụng cho đi bộ đường dài).
Từ đồng nghĩa
  • Outdoor boot: Giày ống dùng ngoài trời.
  • Sturdy boot: Giày ống chắc chắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
field-boot

A hiker wears sturdy field-boots while walking on a forest trail.

danh từ
  1. giày ống