field-piece

/'fi:ldpi:s/
Học thuật
Thân thiện
field-piece

A soldier loads a field-piece during a military exercise.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Pháo dã chiến: Một loại pháo cỡ nhỏ hoặc trung bình, được thiết kế để di chuyển linh hoạt sử dụng trong các trận đánh trên chiến trường mở, thay vì trong các pháo đài cố định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldiers maneuvered the field-piece into position. (Những người lính di chuyển khẩu pháo dã chiến vào vị trí.)
    • The sound of the field-piece echoed across the valley. (Tiếng pháo dã chiến vang vọng khắp thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deploy a field-piece": triển khai một khẩu pháo dã chiến.
    • The general ordered to deploy the field-piece at the hill's crest. (Vị tướng ra lệnh triển khai khẩu pháo dã chiến tại đỉnh đồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Field artillery (n): pháo binh dã chiến (một thuật ngữ rộng hơn chỉ chung các loại pháo dùng trên chiến trường).
    • The field artillery provided crucial support for the infantry advance. (Pháo binh dã chiến đã hỗ trợ quan trọng cho bộ binh tiến lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Cannon (n): đại bác, thần công (một thuật ngữ chung hơn cho pháo cỡ lớn).
  • Gun (n): súng đại bác, pháo (trong ngữ cảnh quân sự).
Lưu ý
  • "Field-piece" một thuật ngữ quân sự cổ, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử mô tả về chiến tranh thời kỳ trước thế kỷ 20. Trong tiếng Việt, "pháo dã chiến" cũng một từ mang sắc thái cổ.
field-piece

A soldier loads a field-piece during a military exercise.

danh từ
  1. pháo dã chiến ((cũng) field-artillery)