field-test

Định nghĩa

Động từ: Kiểm tra thực địa, thử nghiệm hiện trường. "Field-test" có nghĩa thử nghiệm một sản phẩm, thiết bị, hoặc ý tưởng trong điều kiện thực tế nơi sẽ được sử dụng, thay vì trong phòng thí nghiệm hoặc môi trường kiểm soát.

dụ sử dụng
  • (Quân đội đã thử nghiệm thực địa các xe tăng mới trong sa mạc.)
  • (Chúng tôi cần kiểm tra thực địa phần mềm trước khi phát hành ra công chúng.)
  • (Công ty đã thử nghiệm hiện trường nguyên mẫu với một nhóm nhỏ người dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to field-test a hypothesis": kiểm tra một giả thuyết trong điều kiện thực tế.

    • Researchers field-tested their hypothesis about crop yields in rural farms. (Các nhà nghiên cứu đã kiểm tra thực địa giả thuyết của họ về năng suất cây trồng tại các trang trại nông thôn.)
  • "field-tested and proven": đã được thử nghiệm thực địa chứng minh hiệu quả.

    • This equipment is field-tested and proven in harsh conditions. (Thiết bị này đã được thử nghiệm thực địa chứng minh hiệu quả trong điều kiện khắc nghiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Field test (danh từ): bài kiểm tra thực địa, cuộc thử nghiệm hiện trường.

    • The field test of the new engine was successful. (Bài kiểm tra thực địa của động cơ mới đã thành công.)
  • Field-tested (tính từ): đã được thử nghiệm thực địa.

    • The field-tested design is now ready for mass production. (Thiết kế đã được thử nghiệm thực địa hiện đã sẵn sàng cho sản xuất hàng loạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Thử nghiệm thực tế: kiểm tra trong điều kiện thực tế.
  • Kiểm tra hiện trường: thử nghiệm tại địa điểm sử dụng thực tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Test out: thử nghiệm, kiểm tra (thường dùng trong ngữ cảnh tương tự).
    • They tested out the new safety gear in a simulated environment. (Họ đã thử nghiệm thiết bị an toàn mới trong môi trường mô phỏng.)
Thành ngữ liên quan
  • Put to the test: đưa vào thử thách, kiểm tra thực tế.
    • The new policy was put to the test during the crisis. (Chính sách mới đã được đưa vào thử thách trong cuộc khủng hoảng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "field-test"

field-test
The engineers field-test the new drone in a rural area.