flautist

/'flɔ:tist/
Học thuật
Thân thiện
flautist

A flautist plays a gentle melody in the orchestra.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thổi sáo, người chơi sáo: Một nhạc công chơi nhạc cụ sáo (flute), thường sáo ngang (Western concert flute) trong dàn nhạc giao hưởng, nhạc thính phòng, hoặc các thể loại nhạc khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is a talented flautist who performs with the national symphony orchestra. ( ấy một nghệ sĩ thổi sáo tài năng biểu diễn cùng dàn nhạc giao hưởng quốc gia.)
    • The piece features a beautiful solo for the flautist. (Bản nhạc một đoạn độc tấu tuyệt đẹp dành cho người chơi sáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc cổ điển, học thuật hoặc trang trọng để chỉ nghệ sĩ chuyên nghiệp chơi sáo.
  • Trong tiếng Anh-Anh (British English), "flautist" từ phổ biến hơn. Trong tiếng Anh-Mỹ (American English), "flutist" cũng được sử dụng rộng rãi với cùng một nghĩa.
Biến thể từ gần giống
  • Flutist (danh từ): (Đặc biệt trong tiếng Anh-Mỹ) Một từ đồng nghĩa khác của "flautist", cùng chỉ người chơi sáo.
Từ đồng nghĩa
  • Flute player: Người chơi sáo (cách diễn đạt thông thường, dễ hiểu hơn).
flautist

A flautist plays a gentle melody in the orchestra.

danh từ
  1. người thổi sáo

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống