field-worker
/'fi:ld,wə:kə/
Học thuậtThân thiện
The field-worker carefully records observations of rare plants in a notebook while standing in a lush meadow.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm công tác điều tra nghiên cứu ngoài trời: Một người tiến hành công việc nghiên cứu, thu thập dữ liệu hoặc điều tra trực tiếp tại hiện trường, thay vì trong phòng thí nghiệm hoặc văn phòng. Công việc này thường liên quan đến các lĩnh vực như nhân chủng học, xã hội học, sinh học, nông nghiệp hoặc khảo cổ học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The anthropologist spent years as a field-worker living with the remote tribe. (Nhà nhân chủng học đã dành nhiều năm làm người làm công tác điều tra nghiên cứu ngoài trời, sống cùng bộ tộc xa xôi.)
- Data collected by the field-workers is crucial for our environmental report. (Dữ liệu do những người làm công tác điều tra nghiên cứu ngoài trời thu thập là rất quan trọng cho báo cáo môi trường của chúng tôi.)
- She started her career as a field-worker, interviewing farmers about their practices. (Cô ấy bắt đầu sự nghiệp với vai trò là người làm công tác điều tra nghiên cứu ngoài trời, phỏng vấn nông dân về phương pháp canh tác của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Experienced field-worker": người làm công tác điều tra nghiên cứu ngoài trời có kinh nghiệm.
- We need an experienced field-worker who can handle challenging conditions. (Chúng tôi cần một người làm công tác điều tra nghiên cứu ngoài trời có kinh nghiệm, người có thể xử lý các điều kiện thách thức.)
"Team of field-workers": nhóm người làm công tác điều tra nghiên cứu ngoài trời.
- A team of field-workers was dispatched to survey the earthquake-affected area. (Một nhóm người làm công tác điều tra nghiên cứu ngoài trời đã được cử đi khảo sát khu vực bị ảnh hưởng bởi động đất.)
Biến thể và từ gần giống
Fieldwork (n): công việc điều tra nghiên cứu ngoài trời.
- His PhD thesis is based on two years of fieldwork. (Luận án tiến sĩ của anh ấy dựa trên hai năm làm công việc điều tra nghiên cứu ngoài trời.)
Field research (n): nghiên cứu thực địa.
- The study combines library research with field research. (Nghiên cứu này kết hợp giữa tra cứu thư viện và nghiên cứu thực địa.)
Từ đồng nghĩa
- Researcher in the field: nhà nghiên cứu tại hiện trường.
- On-site investigator: người điều tra tại chỗ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "field-worker")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "field-worker")
The field-worker carefully records observations of rare plants in a notebook while standing in a lush meadow.
danh từ
- người làm công tác điều tra nghiên cứu ngoài trời