fiendishness

/fi:ndiʃnis/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính tàn ác, tính hung ác (như quỷ sứ): Chỉ bản chất hoặc hành vi cực kỳ độc ác, tàn bạo, gợi liên tưởng đến ma quỷ. Đây trạng thái hoặc phẩm chất của sự ác độc tột cùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The villain's fiendishness knew no bounds. (Sự tàn ác của tên phản diện không giới hạn.)
    • We were shocked by the sheer fiendishness of the crime. (Chúng tôi bị sốc bởi sự hung ác thuần túy của tội ác đó.)
    • His plan was marked by a cold, calculating fiendishness. (Kế hoạch của hắn được đánh dấu bởi sự tàn ác lạnh lùng tính toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with fiendishness": với sự tàn ác.

    • He carried out the act with deliberate fiendishness. (Hắn thực hiện hành vi đó với sự tàn ác chủ ý.)
  • "the fiendishness of": sự tàn ác của (ai/điều ).

    • History books often detail the fiendishness of certain tyrants. (Sách lịch sử thường mô tả chi tiết sự tàn ác của một số bạo chúa.)
Biến thể từ gần giống
  • Fiendish (adj): tàn ác, hung ác; (nghĩa mở rộng) rất khó, rất phức tạp.

    • a fiendish laugh (nụ cười tàn ác)
    • a fiendish puzzle (một câu đố cực kỳ khó)
  • Fiend (n): quỷ sứ, ác quỷ; (nghĩa thông tục) người say mê cuồng nhiệt một thứ đó.

    • a drug fiend (kẻ nghiện ma túy)
    • a fitness fiend (người cuồng thể dục)
Từ đồng nghĩa
  • Cruelty: sự độc ác, tàn bạo.
  • Wickedness: sự gian ác, xấu xa.
  • Atrocity: hành động tàn bạo, tội ác.
  • Malevolence: ác ý, lòng hiểm độc.
  • Satanism: tính chất quỷ quái, sự tôn thờ quỷ Satan.
Từ trái nghĩa
  • Kindness: lòng tốt, sự tử tế.
  • Benevolence: lòng nhân từ, thiện ý.
  • Humanity: lòng nhân đạo.
  • Compassion: lòng trắc ẩn.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "fiendishness". Từ này thường xuất hiện trong văn cảnh mô tả trực tiếp tính chất.)

danh từ
  1. tính tàn ác, tính hung ác (như quỷ sứ)