fifille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Con gái: Một từ thân mật, trìu mến dùng trong ngôn ngữ nhi đồng hoặc khi người lớn nói chuyện với trẻ em gái, thể hiện sự yêu quý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Viens, fifille, on va manger. (Lại đây con gái, chúng ta sẽ ăn cơm.)
- Où est ma petite fifille ? (Con gái nhỏ của ba/mẹ đâu rồi?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ma fifille": con gái của tôi (cách gọi rất thân mật, trìu mến).
- Comment va ma fifille aujourd'hui ? (Con gái của ba/mẹ hôm nay thế nào?)
Biến thể và từ gần giống
- Fiston (danh từ giống đực): con trai (từ thân mật tương ứng dành cho bé trai).
- Viens ici, mon fiston ! (Lại đây con trai!)
Từ đồng nghĩa
- Fille: con gái (từ thông thường, ít mang sắc thái trìu mến như 'fifille').
- Petite fille: cô con gái nhỏ.
- Mon enfant: con của tôi.
Lưu ý sử dụng
- Từ 'fifille' mang tính chất rất thân mật và thường chỉ được dùng trong gia đình hoặc với trẻ nhỏ. Đây không phải là từ dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Từ này thường được người lớn tuổi (ông, bà, bố, mẹ) dùng để gọi trẻ em gái.
danh từ giống cái
- (ngôn ngữ nhi đồng) con gái
- Viens, fifillelại đây con