fifrelin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vật không giá trị, đồ bỏ: Một món đồ nhỏ, vô giá trị, không đáng kể về mặt vật chất hoặc tinh thần. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, suồng sã.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il ne possède pas un fifrelin. (Hắn ta chẳng có một xu dính túi.)
- Ne t'inquiète pas pour ce fifrelin. (Đừng lo lắng về thứ đồ bỏ ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ne pas valoir un fifrelin": chẳng đáng một xu, hoàn toàn vô giá trị.
- Cette vieille voiture ne vaut plus un fifrelin. (Chiếc xe cũ đó chẳng còn đáng một xu nữa.)
"sans un fifrelin": không một xu dính túi, hoàn toàn trắng tay.
- Il est parti sans un fifrelin en poche. (Anh ta ra đi với hai bàn tay trắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Fifrelin không có biến thể ngữ pháp chính thức (như số nhiều). Đây là một từ bất biến trong cách sử dụng phổ biến.
Từ đồng nghĩa
- Brin: chút, tí (ví dụ: - một sợi chỉ).
- Clou: đồ vô giá trị (theo nghĩa bóng, ví dụ: ).
- Rien: không có gì.
Thành ngữ liên quan
Ne pas avoir un fifrelin: không có một xu, hoàn toàn không có tiền.
- Après ses achats, il n'avait plus un fifrelin. (Sau khi mua sắm, anh ta chẳng còn một xu.)
Ne pas donner un fifrelin pour quelque chose: không đánh giá cao, không coi trọng thứ gì đó.
- Je ne donnerais pas un fifrelin pour ses promesses. (Tôi chẳng coi trọng lời hứa của hắn ta tí nào.)
danh từ giống đực
- (thân mật) vật không giá trị, đồ bỏ
- Cela ne vaut pas un fifrelincái ấy chẳng đáng một xu