fifthly
/fifθli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Thứ năm, năm là: Từ dùng để giới thiệu điểm thứ năm trong một danh sách hoặc một chuỗi lý lẽ được sắp xếp theo thứ tự. Đây là dạng phó từ của số thứ tự "fifth" (thứ năm).
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Fifthly, we need to consider the environmental impact of the project. (Thứ năm, chúng ta cần xem xét tác động môi trường của dự án.)
- The report lists several recommendations: firstly, to increase funding; secondly, to hire more staff; thirdly, to upgrade equipment; fourthly, to improve training; and fifthly, to review the policy annually. (Báo cáo liệt kê một số khuyến nghị: thứ nhất, tăng ngân sách; thứ hai, tuyển thêm nhân viên; thứ ba, nâng cấp thiết bị; thứ tư, cải thiện đào tạo; và thứ năm, rà soát chính sách hàng năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn phong trang trọng hoặc học thuật: "Fifthly" thường được dùng trong các văn bản học thuật, bài phát biểu chính thức, hoặc các tài liệu có cấu trúc chặt chẽ để liệt kê các luận điểm một cách rõ ràng, có trật tự.
- Fifthly, and perhaps most importantly, the study reveals a significant gap in the existing literature. (Thứ năm, và có lẽ quan trọng nhất, nghiên cứu tiết lộ một khoảng trống đáng kể trong tài liệu hiện có.)
Biến thể và từ gần giống
- Firstly (phó từ): thứ nhất.
- Secondly (phó từ): thứ hai.
- Thirdly (phó từ): thứ ba.
- Fourthly (phó từ): thứ tư.
- Sixthly (phó từ): thứ sáu.
- Fifth (tính từ/số thứ tự): thứ năm.
- This is the fifth time I have called you. (Đây là lần thứ năm tôi gọi cho bạn.)
Từ đồng nghĩa
- In the fifth place: Ở vị trí thứ năm (cách diễn đạt dài hơn, đồng nghĩa).
- And in the fifth place, we must consider cost. (Và ở điểm thứ năm, chúng ta phải xem xét chi phí.)
Lưu ý sử dụng
- "Fifthly" là một phần của nhóm từ chỉ thứ tự (sequencers). Trong văn nói thông thường, người ta thường dùng "fifth" hoặc "and fifth" hơn là "fifthly".
- Để tránh lặp lại, có thể dùng các cụm từ thay thế như "The fifth point is...", "Next...", hoặc "Finally..." nếu đó là điểm cuối cùng.
phó từ
- năm là