fifty-five
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Số từ (Số đếm):
- Năm mươi lăm: Một số tự nhiên, số nguyên, đứng ngay sau số năm mươi tư (54) và ngay trước số năm mươi sáu (56). Nó là kết quả của phép cộng 50 + 5.
- 55: Cách viết bằng chữ số Ả Rập.
Ví dụ sử dụng
- (Tốc độ giới hạn trên con đường này là năm mươi lăm dặm một giờ.)
- (Có năm mươi lăm học sinh trong lớp của tôi.)
- (Cô ấy ghi được năm mươi lăm điểm trong trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fifty-fifth" (55th): Dạng số thứ tự, có nghĩa là "thứ năm mươi lăm".
- This is the fifty-fifth edition of the annual festival. (Đây là lần tổ chức thứ năm mươi lăm của lễ hội thường niên.)
- Trong các cụm từ chỉ số lượng cụ thể: Thường dùng để chỉ một số lượng, tuổi tác, hoặc phép đo chính xác.
- He retired at fifty-five. (Ông ấy nghỉ hưu ở tuổi năm mươi lăm.)
Biến thể và từ gần giống
- LV (La Mã): Cách viết số 55 bằng chữ số La Mã (L = 50, V = 5).
- 55: Cách viết tắt thông dụng bằng chữ số.
- Five and fifty (cổ văn/thi ca): Một cách diễn đạt cũ có nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
- 5 dozen minus 5: Năm tá trừ năm (cách nói mô tả, ít phổ biến).
- Số nguyên liền sau 54 và liền trước 56 (định nghĩa theo vị trí).