fifty-seven

Học thuật
Thân thiện
fifty-seven

A child counts fifty-seven colorful marbles on the floor.

Định nghĩa
  1. Số từ (Số đếm):
    • Năm mươi bảy: Số tự nhiên đứng ngay sau số năm mươi sáu (56) ngay trước số năm mươi tám (58). được tạo thành từ chữ số 5 (fifty) 7 (seven).
dụ sử dụng
  • Số từ:
    • There are fifty-seven students in my class. ( năm mươi bảy học sinh trong lớp của tôi.)
    • The recipe requires fifty-seven grams of sugar. (Công thức nấu ăn yêu cầu năm mươi bảy gam đường.)
    • She scored fifty-seven points in the game. ( ấy ghi được năm mươi bảy điểm trong trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fifty-seven" as a nominal group: Có thể đóng vai trò như một danh từ để chỉ nhóm gồm 57 đơn vị.

    • They marched in fifty-seven. (Họ diễu hành thành nhóm năm mươi bảy người.)
  • "Fifty-seven" in statistics and data: Thường xuất hiện trong báo cáo số liệu, dữ liệu.

    • Fifty-seven percent of respondents agreed. (Năm mươi bảy phần trăm người được hỏi đồng ý.)
Biến thể từ gần giống
  • 57th (fifty-seventh): Thứ tự, thứ hạng năm mươi bảy.

    • He finished in fifty-seventh place. (Anh ấy về đíchvị trí thứ năm mươi bảy.)
  • LVII: Cách viết số La cho số 57.

Từ đồng nghĩa
  • 57: Cách viết bằng chữ số.
  • Fifty plus seven: Năm mươi cộng bảy (cách diễn giải cấu tạo số).
fifty-seven

A child counts fifty-seven colorful marbles on the floor.

Adjective
  1. 57

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự