fiftyfold
/'fiftifould/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ & Phó từ:
- Gấp năm mươi lần: Dùng để mô tả một số lượng, mức độ, hoặc tỷ lệ đã được nhân lên năm mươi lần so với giá trị ban đầu.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The company reported a fiftyfold increase in profits. (Công ty báo cáo lợi nhuận tăng gấp năm mươi lần.)
- A fiftyfold expansion of the network is planned. (Một sự mở rộng mạng lưới gấp năm mươi lần đã được lên kế hoạch.)
Phó từ:
- The bacteria multiplied fiftyfold in just a few hours. (Vi khuẩn đã nhân lên gấp năm mươi lần chỉ trong vài giờ.)
- Investment in the sector has grown fiftyfold over the decade. (Đầu tư vào lĩnh vực này đã tăng trưởng gấp năm mươi lần trong thập kỷ qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to increase fiftyfold": tăng lên gấp năm mươi lần.
- Demand for the product is expected to increase fiftyfold. (Nhu cầu cho sản phẩm dự kiến sẽ tăng gấp năm mươi lần.)
"a fiftyfold difference": sự khác biệt gấp năm mươi lần.
- There is a fiftyfold difference in processing speed between the two models. (Có sự khác biệt gấp năm mươi lần về tốc độ xử lý giữa hai mẫu máy.)
Biến thể và từ gần giống
- Fold (hậu tố): Được thêm vào số đếm (twofold, tenfold, hundredfold) để tạo thành tính từ/phó từ chỉ bội số.
- A tenfold return on investment. (Lợi nhuận gấp mười lần trên số vốn đầu tư.)
Từ đồng nghĩa
- Multiplied by fifty: được nhân lên năm mươi lần.
- Fifty times greater: lớn hơn năm mươi lần.
tính từ & phó từ
- gấp năm mươi lần