fig-shaped
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình quả sung, có hình quả vả: Mô tả một vật có hình dạng giống với quả sung hoặc quả vả, thường là hình bầu dục hoặc hình giọt nước với phần đáy tròn và phần đầu hơi nhọn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The pendant was a beautiful, fig-shaped piece of amber. (Mặt dây chuyền là một mảnh hổ phách đẹp, có hình quả sung.)
- Some ancient bottles have a distinctive fig-shaped body. (Một số chai cổ có thân đặc trưng hình quả vả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong mô tả khoa học hoặc kỹ thuật: Thuật ngữ này có thể được sử dụng trong các lĩnh vực như thực vật học, giải phẫu học, hoặc thiết kế để mô tả hình dạng đặc thù.
- The gland was described as fig-shaped in the medical textbook. (Tuyến này được mô tả là có hình quả sung trong sách giáo khoa y học.)
Biến thể và từ gần giống
- Fig-like (adj): Giống hình quả sung, tương tự như "fig-shaped".
- Pyriform (adj, kỹ thuật): Có hình quả lê, một hình dạng tương tự thường được dùng trong các mô tả khoa học.
Từ đồng nghĩa
- Ovate (adj): Có hình trứng, hình bầu dục.
- Obovate (adj): Có hình trứng ngược (phần to ở trên).
Adjective
- có hình quả sung, quả vả