fig-shaped

Học thuật
Thân thiện
fig-shaped

The geologist found a fig-shaped pebble on the riverbank.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình quả sung, hình quả vả: Mô tả một vật hình dạng giống với quả sung hoặc quả vả, thường hình bầu dục hoặc hình giọt nước với phần đáy tròn phần đầu hơi nhọn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The pendant was a beautiful, fig-shaped piece of amber. (Mặt dây chuyền một mảnh hổ phách đẹp, hình quả sung.)
    • Some ancient bottles have a distinctive fig-shaped body. (Một số chai cổ thân đặc trưng hình quả vả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong mô tả khoa học hoặc kỹ thuật: Thuật ngữ này có thể được sử dụng trong các lĩnh vực như thực vật học, giải phẫu học, hoặc thiết kế để mô tả hình dạng đặc thù.
    • The gland was described as fig-shaped in the medical textbook. (Tuyến này được mô tả hình quả sung trong sách giáo khoa y học.)
Biến thể từ gần giống
  • Fig-like (adj): Giống hình quả sung, tương tự như "fig-shaped".
  • Pyriform (adj, kỹ thuật): hình quả , một hình dạng tương tự thường được dùng trong các mô tả khoa học.
Từ đồng nghĩa
  • Ovate (adj): hình trứng, hình bầu dục.
  • Obovate (adj): hình trứng ngược (phần totrên).
fig-shaped

The geologist found a fig-shaped pebble on the riverbank.

Adjective
  1. hình quả sung, quả vả

Từ tương tự