fig-wort

/'figwə:t/
Học thuật
Thân thiện
fig-wort

A gardener carefully tends to a fig-wort plant in her herb garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây huyền sâm: Một loại cây thuộc họ Huyền sâm (Scrophulariaceae), thường hoa nhỏ được sử dụng trong y học cổ truyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fig-wort is known for its medicinal properties. (Cây huyền sâm được biết đến với các đặc tính chữa bệnh.)
    • We studied the fig-wort in our botany class. (Chúng tôi đã nghiên cứu cây huyền sâm trong lớp học thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "common fig-wort": huyền sâm thường, một loài phổ biến của chi .
    • The common fig-wort grows near riverbanks. (Cây huyền sâm thường mọc gần bờ sông.)
Biến thể từ gần giống
  • Figwort family (Scrophulariaceae): Họ Huyền sâm, một họ thực vật lớn.
    • The snapdragon is also a member of the figwort family. (Cây mõm chó cũng thuộc họ Huyền sâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Scrophularia: Tên khoa học của chi Huyền sâm.
  • Carpenter's square: Một tên gọi khác trong tiếng Anh cho một số loài huyền sâm, do hình dạng thân cây.
fig-wort

A gardener carefully tends to a fig-wort plant in her herb garden.

danh từ
  1. (thực vật học) cây huyền sâm