fig-wort
/'figwə:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây huyền sâm: Một loại cây thuộc họ Huyền sâm (Scrophulariaceae), thường có hoa nhỏ và được sử dụng trong y học cổ truyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fig-wort is known for its medicinal properties. (Cây huyền sâm được biết đến với các đặc tính chữa bệnh.)
- We studied the fig-wort in our botany class. (Chúng tôi đã nghiên cứu cây huyền sâm trong lớp học thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "common fig-wort": huyền sâm thường, một loài phổ biến của chi .
- The common fig-wort grows near riverbanks. (Cây huyền sâm thường mọc gần bờ sông.)
Biến thể và từ gần giống
- Figwort family (Scrophulariaceae): Họ Huyền sâm, một họ thực vật lớn.
- The snapdragon is also a member of the figwort family. (Cây mõm chó cũng thuộc họ Huyền sâm.)
Từ đồng nghĩa
- Scrophularia: Tên khoa học của chi Huyền sâm.
- Carpenter's square: Một tên gọi khác trong tiếng Anh cho một số loài huyền sâm, do hình dạng thân cây.
danh từ
- (thực vật học) cây huyền sâm