figment
/'figmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điều tưởng tượng, ý nghĩ hư cấu: Một thứ gì đó không có thật, được tạo ra hoàn toàn từ trí tưởng tượng của một người, không dựa trên thực tế.
- Điều bịa đặt: Một câu chuyện hoặc chi tiết được dựng lên, không có cơ sở.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The monster under the bed was just a figment of the child's imagination. (Con quái vật dưới gầm giường chỉ là điều tưởng tượng của đứa trẻ.)
- He claimed he saw a ghost, but it was probably a figment of his mind. (Anh ta khẳng định đã nhìn thấy ma, nhưng có lẽ đó chỉ là điều do anh ta tưởng tượng ra.)
- The entire story was a figment, with no basis in truth. (Toàn bộ câu chuyện là một điều bịa đặt, không có cơ sở nào từ sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a figment of one's imagination": một sản phẩm của trí tưởng tượng của ai đó.
- The sounds she heard at night were merely a figment of her imagination. (Những âm thanh cô ấy nghe thấy vào ban đêm chỉ đơn thuần là sản phẩm của trí tưởng tượng cô ấy mà thôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Figmental (tính từ, ít dùng): thuộc về hoặc có tính chất tưởng tượng, hư cấu.
Từ đồng nghĩa
- Fabrication: sự bịa đặt, chuyện bịa.
- Fantasy: điều tưởng tượng, ảo tưởng.
- Invention: sự bịa đặt, phát minh hư cấu.
- Delusion: ảo tưởng, ảo giác.
Thành ngữ liên quan
- A figment of the imagination: (thành ngữ cố định) Một thứ gì đó không có thật, chỉ tồn tại trong tâm trí.
- Their alleged wealth is a figment of the imagination. (Sự giàu có được cho là của họ chỉ là điều tưởng tượng mà thôi.)
danh từ
- điều tưởng tượng; điều bịa đặt
- a figment of the mindđiều tưởng tượng