fignolage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự làm tỉ mỉ, sự trau chuốt kỹ lưỡng: Chỉ hành động thực hiện một công việc với sự cẩn thận, chi tiết và tinh tế đến mức tối đa, thường để đạt được sự hoàn hảo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le fignolage de ce tableau a pris des semaines. (Việc trau chuốt tỉ mỉ bức tranh này đã mất nhiều tuần.)
- Il est connu pour son fignolage dans la préparation des rapports. (Anh ấy nổi tiếng vì sự tỉ mỉ trong việc chuẩn bị các báo cáo.)
- Le fignolage des détails est essentiel dans ce métier. (Việc làm tỉ mỉ các chi tiết là điều cần thiết trong nghề này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Accorder un soin de fignolage à quelque chose": Dành một sự chăm chút tỉ mỉ cho cái gì đó.
- L'artisan accorde un soin de fignolage à chacune de ses créations. (Người thợ thủ công dành một sự chăm chút tỉ mỉ cho từng tác phẩm của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Fignoler (động từ): Làm tỉ mỉ, trau chuốt kỹ lưỡng.
- Il a passé des heures à fignoler son discours. (Anh ấy đã dành nhiều giờ để trau chuốt bài phát biểu của mình.)
Fignoleur, fignoleuse (danh từ): Người hay làm tỉ mỉ, người cầu toàn trong chi tiết.
- C'est une fignoleuse, elle n'est jamais satisfaite. (Cô ấy là một người cầu toàn trong chi tiết, cô ấy không bao giờ hài lòng.)
Từ đồng nghĩa
- Le perfectionnement: Sự hoàn thiện.
- Le soin méticuleux: Sự chăm chút tỉ mỉ.
- La précision: Sự chính xác, tỉ mỉ.
Từ trái nghĩa
- Le travail bâclé: Công việc làm qua loa.
- La négligence: Sự cẩu thả, sự thiếu chú ý.
- L'approximation: Sự ước chừng, sự làm đại khái.
Lưu ý sử dụng
- Fignolage thường mang nghĩa tích cực, nhấn mạnh đến chất lượng và sự hoàn hảo của công việc.
- Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến thủ công mỹ nghệ, nghệ thuật, viết lách hoặc bất kỳ công việc nào đòi hỏi độ chính xác cao.
danh từ giống đực
- sự làm tỉ mỉ (việc gì)
- Le fignolage d'un dessinsự làm tỉ mỉ một bản vẽ