figuratif

Học thuật
Thân thiện
figuratif

Un artiste peint un tableau figuratif d'un paysage.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tượng hình: Dùng để chỉ nghệ thuật (hội họa, điêu khắc) mô tả các đối tượng có thể nhận biết được từ thế giới thực, trái ngược với nghệ thuật trừu tượng.
    • Nghĩa bóng, tượng trưng: (Nghĩa ) Dùng để chỉ một ý nghĩa không theo nghĩa đen mang tính tượng trưng, ẩn dụ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La peinture figurative représente souvent des paysages ou des portraits. (Hội họa tượng hình thường mô tả phong cảnh hoặc chân dung.)
    • Ce tableau est très figuratif, on reconnaît clairement une maison et des arbres. (Bức tranh này rất tượng hình, chúng ta có thể nhận một ngôi nhà những cái cây.)
    • Dans un sens figuratif, "avoir un cœur de pierre" signifie être insensible. (Theo nghĩa bóng, "có một trái tim bằng đá" có nghĩa cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Art figuratif": thuật ngữ chỉ chung các loại hình nghệ thuật tạo hình (hội họa, điêu khắc) theo trường phái tượng hình.
    • Il préfère l'art figuratif à l'art abstrait. (Anh ấy thích nghệ thuật tượng hình hơn nghệ thuật trừu tượng.)
  • "Sens figuratif": nghĩa bóng của một từ hoặc một cụm từ.
    • Le mot "lumière" peut avoir un sens figuratif, comme dans "la lumière de la connaissance". (Từ "ánh sáng" có thể mang nghĩa bóng, như trong "ánh sáng của tri thức".)
Biến thể từ gần giống
  • Figurativement (phó từ): một cách tượng hình, theo nghĩa bóng.
    • Il a parlé figurativement, pas littéralement. (Anh ấy đã nói theo nghĩa bóng, không phải nghĩa đen.)
  • Figuration (danh từ giống cái): sự thể hiện tượng hình, hình tượng.
    • La figuration humaine dans l'art ancien. (Hình tượng con người trong nghệ thuật cổ.)
  • Figurant/Figurante (danh từ): diễn viên quần chúng, người đóng vai phụ (trong phim, kịch).
Từ đồng nghĩa
  • Représentatif (tính từ): mang tính đại diện, tái hiện.
  • Réaliste (tính từ): hiện thực (trong nghệ thuật, chỉ phong cách mô phỏng hiện thực một cách trung thành).
Từ trái nghĩa
  • Abstrait (tính từ): trừu tượng (nghệ thuật không mô tả các đối tượng nhận biết được).
  • Non figuratif (tính từ): phi tượng hình (cùng nghĩa với "abstrait").
Thành ngữ liên quan
  • Au sens figuré: theo nghĩa bóng.
    • "Casser sa pipe" signifie, au sens figuré, mourir. ("Bẻ tẩu thuốc" có nghĩa bóngchết.)
figuratif

Un artiste peint un tableau figuratif d'un paysage.

tính từ
  1. tượng hình
    • Mouvement figuratif
      động tác tượng hình
    • écriture figurative
      chữ viết tượng hình
  2. (từ , nghĩa ) tượng trưng
danh từ giống đực
  1. hội họa tượng hình; nhà điêu khắc tượng hình

Từ chứa "figuratif"

Từ có nhắc đến "figuratif"