figuratif

tính từ
  1. tượng hình
    • Mouvement figuratif
      động tác tượng hình
    • écriture figurative
      chữ viết tượng hình
  2. (từ , nghĩa ) tượng trưng
danh từ giống đực
  1. hội họa tượng hình; nhà điêu khắc tượng hình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "figuratif"

Từ có nhắc đến "figuratif"

figuratif
Un artiste peint un tableau figuratif d'un paysage.