non-figuratif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Nghệ thuật) Phi tượng hình: Mô tả một phong cách nghệ thuật (đặc biệt là hội họa và điêu khắc) không mô phỏng hay thể hiện các hình ảnh, đối tượng có thể nhận biết được từ thế giới thực. Thay vào đó, nó tập trung vào các yếu tố thuần túy như hình dạng, màu sắc, đường nét và kết cấu.
- Danh từ giống đực:
- (Nghệ thuật) Họa sĩ phi tượng hình; Nhà điêu khắc phi tượng hình: Chỉ một người sáng tạo nghệ thuật theo phong cách phi tượng hình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'artiste a adopté un style non-figuratif après la guerre. (Người nghệ sĩ đã chuyển sang một phong cách phi tượng hình sau chiến tranh.)
- Cette peinture non-figurative utilise des couleurs vives et des formes géométriques. (Bức tranh phi tượng hình này sử dụng những màu sắc rực rỡ và các hình dạng hình học.)
- Danh từ:
- Kandinsky est considéré comme l'un des premiers non-figuratifs. (Kandinsky được coi là một trong những họa sĩ phi tượng hình đầu tiên.)
- L'exposition réunit plusieurs non-figuratifs de la même période. (Triển lãm tập hợp nhiều nghệ sĩ phi tượng hình cùng thời kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Abstraction" (sự trừu tượng): Thuật ngữ này thường được dùng thay thế hoặc song hành với "non-figuratif". Tuy nhiên, "non-figuratif" nhấn mạnh vào sự hình tượng, trong khi "abstrait" (trừu tượng) có thể bao hàm việc rút gọn, biến đổi từ hình tượng thực.
- "Art informel" (nghệ thuật phi hình thức): Một trào lưu nghệ thuật non-figuratif ở châu Âu sau Thế chiến II, nhấn mạnh vào tính tự phát, chất liệu và sự biểu hiện cảm xúc hơn là cấu trúc hình học.
Biến thể và từ gần giống
- Abstrait, -aite (adj): Trừu tượng. Từ này rất gần nghĩa và thường được dùng thay thế cho "non-figuratif".
- Figuratif, -ive (adj): Tượng hình. Từ trái nghĩa trực tiếp, chỉ nghệ thuật mô tả các đối tượng có thể nhận biết được.
- Non-représentatif, -ive (adj): Phi biểu hiện. Một từ đồng nghĩa khác của "non-figuratif".
Từ đồng nghĩa
- Abstrait: Trừu tượng.
- Non-représentatif: Phi biểu hiện.
Từ trái nghĩa
- Figuratif: Tượng hình.
- Réaliste: Hiện thực.
- Représentatif: Biểu hiện, tả thực.
tính từ
- (nghệ thuật) phi tượng hình
danh từ giống đực
- (nghệ thuật) họa sĩ phi tượng hình; nhà điêu khắc phi tượng hình