figurativeness

/'figjurətivnis/
Học thuật
Thân thiện
figurativeness

The poet's use of figurativeness painted vivid pictures in the reader's mind.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất bóng bảy, tính chất hình tượng: Chất lượng của việc sử dụng ngôn ngữ một cách hình tượng, không theo nghĩa đen, để tạo ra hình ảnh sinh động hoặc ý nghĩa sâu sắc hơn.
    • Tính chất tượng trưng: Đặc điểm của việc biểu đạt ý tưởng hoặc nguyên tắc trừu tượng thông qua các hình ảnh, biểu tượng hoặc phép ẩn dụ cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The poet's use of figurativeness makes her work deeply evocative. (Việc nhà thơ sử dụng tính chất bóng bảy khiến tác phẩm của gợi cảm sâu sắc.)
    • We discussed the figurativeness of the ancient myth. (Chúng tôi đã thảo luận về tính chất tượng trưng của thần thoại cổ đại.)
    • The figurativeness of his speech was lost on the literal-minded audience. (Tính chất hình tượng trong bài phát biểu của anh ấy đã không được khán giả tư duy theo nghĩa đen hiểu ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Degree of figurativeness": Mức độ mang tính hình tượng.

    • The degree of figurativeness in legal texts is usually very low. (Mức độ mang tính hình tượng trong các văn bản pháp thường rất thấp.)
  • "Shift from literalism to figurativeness": Sự chuyển dịch từ nghĩa đen sang nghĩa bóng.

    • The evolution of language often involves a shift from literalism to figurativeness. (Sự tiến hóa của ngôn ngữ thường liên quan đến sự chuyển dịch từ nghĩa đen sang nghĩa bóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Figurative (adj): mang tính hình tượng, bóng bảy.

    • "A heart of stone" is a figurative expression. ("Trái tim bằng đá" một cách diễn đạt mang tính hình tượng.)
  • Figure of speech (n): biện pháp tu từ, hình thức diễn đạt bóng bảy.

    • Metaphors and similes are common figures of speech. (Phép ẩn dụ so sánh những biện pháp tu từ phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Symbolism: tính biểu tượng.
  • Metaphorical quality: chất lượng ẩn dụ.
  • Imagery: tính hình ảnh (trong văn học).
Từ trái nghĩa
  • Literalism: chủ nghĩa theo nghĩa đen.
  • Literalness: tính chất theo nghĩa đen.
figurativeness

The poet's use of figurativeness painted vivid pictures in the reader's mind.

danh từ
  1. tính chất bóng bảy, tính chất hình tượng
  2. tính chất tượng trưng