figure-dance
/'figədɑ:ns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điệu nhảy từng phần thôi: Một loại hình khiêu vũ hoặc biểu diễn trong đó các động tác được chia thành từng phần, từng đoạn rõ rệt và riêng biệt, thay vì một chuỗi chuyển động liên tục. Mỗi "figure" (phần, hình) là một tổ hợp các bước hoặc động tác được xác định trước.
- Cuộc biểu diễn điệu nhảy từng phần thôi: Chỉ một buổi biểu diễn cụ thể có sử dụng hình thức nhảy này.
- Người biểu diễn điệu nhảy từng phần thôi: Chỉ người thực hiện, vũ công chuyên về loại hình nhảy này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The performance featured a traditional figure-dance from the 18th century. (Buổi biểu diễn có một điệu nhảy từng phần thôi truyền thống từ thế kỷ 18.)
- She is the lead figure-dance in tonight's gala. (Cô ấy là người biểu diễn điệu nhảy từng phần thôi chính trong đại nhạc hội tối nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, học thuật về khiêu vũ hoặc mô tả các hình thức nhảy cổ điển có cấu trúc chặt chẽ, nơi các vũ công thực hiện một chuỗi các "hình" (figures) được quy định.
Biến thể và từ gần giống
- Figure dancing (danh từ): Cách ghi khác của "figure-dance", cùng nghĩa.
- Figure (danh từ, trong khiêu vũ): Một tổ hợp các bước hoặc động tác tạo thành một đơn vị hoàn chỉnh trong một điệu nhảy, là thành phần cấu tạo nên một figure-dance.
Từ đồng nghĩa
- Sequenced dance: Điệu nhảy có trình tự.
- Patterned dance: Điệu nhảy theo mẫu hình.
Lưu ý
- Figure-dance là một thuật ngữ chuyên ngành, ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong sách vở, tài liệu về lịch sử khiêu vũ hoặc mô tả các điệu nhảy cung đình, dân gian có cấu trúc phần đoạn rõ ràng.
danh từ
- điệu nhảy từng phần thôi (có từng phần động tác rõ rệt); cuộc biểu diễn điệu nhảy từng phần thôi (có từng phần động tác rõ rệt)
- người biểu diễn điệu nhảy từng phần thôi (có từng phần động tác rõ rệt)