figure-dance

/'figədɑ:ns/
danh từ
  1. điệu nhảy từng phần thôi ( từng phần động tác rõ rệt); cuộc biểu diễn điệu nhảy từng phần thôi ( từng phần động tác rõ rệt)
  2. người biểu diễn điệu nhảy từng phần thôi ( từng phần động tác rõ rệt)
figure-dance
A dancer performs a figure-dance on stage.