figure-of speech

/'figərəv'spi:tʃ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình thái tu từ: Một cách diễn đạt ngôn ngữ được sử dụng để tạo ra hiệu ứng đặc biệt, làm cho lời nói hoặc văn bản trở nên sinh động, gợi hình, gợi cảm hoặc nhấn mạnh hơn so với cách diễn đạt thông thường, trực tiếp.
    • Điều thổi phồng, điều phóng đại: Một cách nói cường điệu, phóng đại, không hoàn toàn theo nghĩa đen.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Metaphor" and "simile" are common figures of speech. ("Phép ẩn dụ" "phép so sánh" những hình thái tu từ phổ biến.)
    • He used a figure of speech to make his story more interesting. (Anh ấy đã sử dụng một hình thái tu từ để làm câu chuyện của mình thú vị hơn.)
    • Saying "I'm so hungry I could eat a horse" is just a figure of speech. (Nói "Tôi đói đến nỗi có thể ăn cả một con ngựa" chỉ một cách nói phóng đại thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a figure of speech": Chỉ một cách nói tu từ, không nên hiểu theo nghĩa đen.
    • Don't take it literally; it was merely a figure of speech. (Đừng hiểu theo nghĩa đen; đó chỉ đơn thuần một cách nói tu từ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhetorical device (n): Biện pháp tu từ (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm các hình thái tu từ).
  • Trope (n): Phép chuyển nghĩa, cách nói bóng bẩy.
Từ đồng nghĩa
  • Expression: Cách diễn đạt.
  • Idiom: Thành ngữ (một loại hình thái tu từ cố định).
  • Metaphorical language: Ngôn ngữ mang tính ẩn dụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "figure of speech")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "figure of speech" như một bộ phận cấu thành)

danh từ
  1. (ngôn ngữ học) hình thái tu từ
  2. điều thổi phồng, điều phóng đại