figure-of-eight

/'figərəv'eit/
Học thuật
Thân thiện
figure-of-eight

A figure-of-eight pattern is drawn on the blackboard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình con số 8: Mô tả hình dạng, đường đi hoặc chuyển động tạo thành hình giống như số 8, với hai vòng tròn hoặc vòng xoắn nối liền nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The skater performed a beautiful figure-of-eight pattern on the ice. (Người trượt băng đã thực hiện một đường hình số 8 tuyệt đẹp trên băng.)
    • This knot is called a figure-of-eight knot because of its shape. (Nút thắt này được gọi là nút hình số 8 hình dạng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "figure-of-eight loop": vòng dây hình số 8.

    • Climbers often use a figure-of-eight loop to secure their ropes. (Các nhà leo núi thường sử dụng vòng dây hình số 8 để cố định dây thừng của họ.)
  • "to trace a figure-of-eight": vẽ/vạch ra một hình số 8.

    • The dancer's feet traced a perfect figure-of-eight on the floor. (Đôi chân của công đã vạch ra một hình số 8 hoàn hảo trên sàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Figure eight (danh từ): hình số 8, đường số 8 (cách viết khác của cùng một khái niệm).
    • The car race track is shaped like a figure eight. (Đường đua xe hình dạng như một số 8.)
Từ đồng nghĩa
  • Eight-shaped: hình số 8.
  • Double-loop: hai vòng lặp/khoen.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ này.)

figure-of-eight

A figure-of-eight pattern is drawn on the blackboard.

tính từ
  1. hình con số 8