figure-skater
/'figə,skeitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người trượt băng nghệ thuật: Một vận động viên biểu diễn các động tác trượt băng phức tạp, bao gồm nhảy, xoay và di chuyển theo hình trên băng, thường trong các cuộc thi hoặc buổi biểu diễn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She has trained for years to become a professional figure-skater. (Cô ấy đã luyện tập nhiều năm để trở thành một vận động viên trượt băng nghệ thuật chuyên nghiệp.)
- The young figure-skater performed a beautiful routine at the competition. (Vận động viên trượt băng nghệ thuật trẻ tuổi đã biểu diễn một bài thi đẹp mắt tại cuộc thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Olympic figure-skater": vận động viên trượt băng nghệ thuật Olympic.
- He is a former Olympic figure-skater who now works as a coach. (Anh ấy là một cựu vận động viên trượt băng nghệ thuật Olympic, hiện đang làm huấn luyện viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Figure skating (n): môn trượt băng nghệ thuật.
- Figure skating is a popular winter sport. (Trượt băng nghệ thuật là một môn thể thao mùa đông phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Ice skater: người trượt băng (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả trượt băng tốc độ hoặc nghệ thuật).
danh từ
- người trượt băng theo hình múa