figure-skating
/'figə,skeitiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Môn trượt băng theo hình múa: Môn thể thao trượt băng nghệ thuật, trong đó vận động viên thực hiện các động tác, bước nhảy, vòng xoay và di chuyển theo hình vẽ trên băng, thường kết hợp với âm nhạc để biểu diễn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She has been training in figure-skating since she was five years old. (Cô ấy đã tập luyện môn trượt băng theo hình múa từ khi lên năm tuổi.)
- The Winter Olympics always feature exciting figure-skating competitions. (Thế vận hội Mùa đông luôn có những cuộc thi trượt băng theo hình múa hấp dẫn.)
- Grace and precision are essential in figure-skating. (Sự duyên dáng và độ chính xác là yếu tố thiết yếu trong môn trượt băng theo hình múa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pairs figure-skating": môn trượt băng theo hình múa đôi.
- Their synchronization in pairs figure-skating was flawless. (Sự phối hợp ăn ý của họ trong môn trượt băng đôi theo hình múa thật hoàn hảo.)
- "figure-skating routine": bài biểu diễn trượt băng theo hình múa.
- The skater's figure-skating routine told a beautiful story. (Bài biểu diễn trượt băng theo hình múa của vận động viên đã kể một câu chuyện thật đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Figure skater (n): vận động viên trượt băng theo hình múa.
- The famous figure skater won a gold medal. (Vận động viên trượt băng theo hình múa nổi tiếng đã giành huy chương vàng.)
- Ice skating (n): môn trượt băng nói chung (có thể bao gồm tốc độ hoặc nghệ thuật).
- Artistic skating (n): trượt băng nghệ thuật (cách gọi khác nhấn mạnh tính nghệ thuật).
Từ đồng nghĩa
- Artistic skating: trượt băng nghệ thuật (thường dùng trong cùng ngữ cảnh).
danh từ
- môn trượt băng theo hình múa