figuriste

Học thuật
Thân thiện
figuriste

Un figuriste modèle une statue en plâtre dans son atelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Tôn giáo) Người theo thuyết hình ảnh: Một người ủng hộ hoặc theo đuổi học thuyết tôn giáo liên quan đến hình ảnh hoặc biểu tượng, thường trong bối cảnh tranh luận về việc sử dụng hình ảnh trong thờ cúng.
    • Người đắp hình thạch cao: Một nghệ nhân hoặc thợ thủ công chuyên tạo hình, đắp hoặc trang trí bằng thạch cao, thường trong kiến trúc hoặc nghệ thuật điêu khắc trang trí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La controverse iconoclaste opposait les figuristes aux iconoclastes. (Cuộc tranh cãi về phá hủy tượng thần thánh đã đặt những người theo thuyết hình ảnh đối lập với những người bài trừ tượng thần.)
    • Le figuriste a restauré les moulures en plâtre du plafond historique. (Người thợ đắp hình thạch cao đã phục chế các đường chỉ trang trí bằng thạch cao trên trần nhà cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lịch sử nghệ thuật, thuật ngữ này có thể được dùng để chỉ một họa vẽ hình mẫu thời trang, người chuyên phác thảo các mẫu thiết kế quần áo trên hình vẽ người mẫu. Tuy nhiên, nghĩa này ít phổ biến hơn thường được thay thế bằng các từ như "croquis de mode".
    • Ce dessin élégant est l'œuvre d'un ancien figuriste de maison de couture. (Bản vẽ thanh lịch nàytác phẩm của một cựu họa vẽ hình mẫu thời trang của một nhà mốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Figuratif, figurative (tính từ): mang tính tượng hình, hình tượng (nghệ thuật miêu tả các đối tượng có thể nhận biết được, trái với trừu tượng).
  • Figure (danh từ): hình, hình ảnh, hình tượng, nhân vật.
  • Figurisme (danh từ giống đực): thuyết hình ảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Người theo thuyết hình ảnh: Défenseur des images (trong bối cảnh tôn giáo).
  • Người đắp hình thạch cao: Stucateur; plâtrier-ornemaniste.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với danh từ "figuriste".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "figuriste".

figuriste

Un figuriste modèle une statue en plâtre dans son atelier.

danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) người theo thuyết hình ảnh
  2. người đắp hình thạch cao