filamentary
/,filə'mentəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có dạng sợi mảnh, như sợi tơ: Mô tả một vật thể có hình dạng dài, mỏng và mảnh mai, giống như một sợi chỉ hoặc sợi tóc.
- Cấu tạo từ các sợi mảnh: Chỉ một cấu trúc được tạo thành từ nhiều sợi nhỏ, mảnh.
- Thuộc về hoặc liên quan đến sợi mảnh: Miêu tả đặc tính của những vật có bản chất là sợi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The scientist observed a filamentary structure under the microscope. (Nhà khoa học quan sát thấy một cấu trúc dạng sợi mảnh dưới kính hiển vi.)
- Some nebulae in space have a filamentary appearance, like wisps of cosmic smoke. (Một số tinh vân trong vũ trụ có vẻ ngoài tựa như sợi tơ, giống như những làn khói vũ trụ.)
- The material's filamentary nature makes it both strong and flexible. (Bản chất có sợi của vật liệu khiến nó vừa bền vừa dẻo.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong thiên văn học: Dùng để mô tả các cấu trúc dài và mảnh trong vũ trụ, như các nhánh của tinh vân hoặc mạng lưới vật chất tối.
- The filamentary network of galaxies spans across the cosmos. (Mạng lưới dạng sợi của các thiên hà trải dài khắp vũ trụ.)
Trong vật lý & kỹ thuật: Chỉ các dây dẫn, sợi quang hoặc cấu trúc vi mô có hình sợi.
- A filamentary conductor was used in the experiment. (Một vật dẫn hình sợi đã được sử dụng trong thí nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
Filament (danh từ): Sợi mảnh, tơ.
- A tungsten filament glows inside an incandescent light bulb. (Một sợi vonfram phát sáng bên trong bóng đèn sợi đốt.)
Fibrillar (tính từ): Có dạng sợi nhỏ (thường dùng trong sinh học cho mô cơ hoặc sợi collagen).
- Fibrous (tính từ): Có nhiều sợi, dạng sợi (thường chỉ đặc tính vật liệu thô hơn).
Từ đồng nghĩa
- Threadlike: Giống như sợi chỉ.
- Stringy: Có dạng sợi, dài và mảnh.
- Wiry: Cứng và mảnh như dây kim loại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ thông dụng)
tính từ
- làm bằng sợi nhỏ, làm bằng tơ
- như sợi nhỏ, như tơ
- có sợi nhỏ, có tơ