filamenteux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có sợi, có thớ: Dùng để mô tả một vật chất, cấu trúc hoặc sinh vật có hình dạng mảnh, dài và mỏng như sợi chỉ, thường có thể uốn cong được.
- Dạng sợi: Chỉ đặc tính cấu tạo từ nhiều sợi nhỏ liên kết với nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Cấu trúc có sợi của loại nấm này thật thú vị.)
- (Người ta quan sát thấy một kết cấu dạng sợi trong tảng đá này dưới kính hiển vi.)
- (Một số loài tảo có dạng sợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học: Dùng để mô tả các vi khuẩn, nấm mốc, hoặc tảo có hình thái phát triển thành các sợi dài gọi là sợi nấm (hyphes) hoặc sợi khuẩn.
- Une bactérie filamenteuse. (Một vi khuẩn dạng sợi.)
- Trong vật lý/thiên văn học: Có thể mô tả các cấu trúc dài và mảnh trong không gian hoặc trong các vật liệu.
- Des nuages filamenteux dans la nébuleuse. (Những đám mây dạng sợi trong tinh vân.)
Biến thể và từ gần giống
- Filament (danh từ): Sợi chỉ, sợi tóc, dây tóc (bóng đèn).
- Le filament d'une ampoule. (Dây tóc bóng đèn.)
- Filaire (tính từ): Thuộc về giun chỉ (một loại ký sinh trùng hình sợi).
- Une maladie filaire. (Bệnh giun chỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Fibreux (adj): Có chất xơ, có thớ (thường nhấn mạnh độ dai hoặc cấu trúc thô hơn một chút so với "filamenteux").
- Capillaire (adj): Hình mao quản, rất mảnh (thường dùng cho các ống dẫn cực nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách cố định)
tính từ
- có sợi, có thớ
- Matière filamenteusechất có thớ sợi