filandière

Học thuật
Thân thiện
filandière

Une filandière file la laine avec son rouet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (từ , nghĩa ):

    • Người phụ nữ kéo sợi (bằng tay): Từ này dùng để chỉ một phụ nữ làm công việc kéo, se sợi thành chỉ bằng tay, thườngvào thời kỳ trước khi máy móc hiện đại.
    • Chỉ xe sợi (bằng tay): Trong một số ngữ cảnh, cũng có thể ám chỉ chính công cụ dùng để kéo sợi.
  2. Tính từ (dùng trong cụm từ cố định):

    • (Les soeurs filandières): Một cụm từ trong thơ ca, dịch là "những nữ thần số mệnh". ám chỉ ba nữ thần trong thần thoại Hy Lạp (các Moirai) hoặc thần thoại Bắc Âu (các Norns), những người được miêu tảđang kéo, đo cắt sợi chỉ của số phận con người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Au Moyen Âge, la filandière travaillait près de la cheminée. (Vào thời Trung Cổ, người phụ nữ kéo sợi làm việc bên cạnh sưởi.)
    • Ce tableau représente une filandière avec son rouet. (Bức tranh này mô tả một người phụ nữ kéo sợi với chiếc bánh xe quay sợi của .)
  • Tính từ (trong cụm từ cố định):

    • Le poète évoque les soeurs filandières qui tissent notre destin. (Nhà thơ gợi đến những nữ thần số mệnh đang dệt nên số phận của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn chương, lịch sử hoặc ngữ cảnh mô tả các nghề thủ công cổ xưa. Trong tiếng Pháp hiện đại, rất hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Cụm từ "les soeurs filandières"một hình ảnh văn học ẩn dụ mạnh mẽ, thường xuất hiện trong thơ ca để nói về sự không thể tránh khỏi sự bí ẩn của số phận.
Biến thể từ gần giống
  • Filateur (danh từ giống đực, cũngtừ ): Người đàn ông kéo sợi.
  • Filature (danh từ giống cái): Nghề kéo sợi; nhà máy kéo sợi.
  • Filer (động từ): Kéo sợi; (nghĩa bóng, thông tục) rời đi nhanh chóng.
  • Fil (danh từ giống đực): Sợi chỉ, sợi dây.
Từ đồng nghĩa
  • Fileuse (danh từ giống cái): Người kéo sợi (từ thông dụng hơn, có thể chỉ người vận hành máy kéo sợi).
  • Tisseuse (danh từ giống cái): Người thợ dệt (nghề nghiệp khác nhưng liên quan trong chuỗi sản xuất vải).
Thành ngữ liên quan
  • Tisser sa toile / Ourdir sa trame: Dệt nên mạng lưới của mình / Bố trí âm mưu của mình. ( liên quan về mặt hình ảnh với công việc kéo sợi dệt vải, dùng để chỉ việc lập kế hoạch một cách bí mật).
  • Le fil de la vie / Le fil du destin: Sợi chỉ của cuộc đời / Sợi chỉ của số phận. (Hình ảnh trực tiếp liên quan đến "les soeurs filandières").
filandière

Une filandière file la laine avec son rouet.

danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) chỉ xe sợi (bằng tay)
tính từ
  1. (Les soeurs filandières) (thơ ca) thần số mệnh

Từ gần giống