filandre

Học thuật
Thân thiện
filandre

Une filandre est visible dans le morceau de viande.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • nhện bay: Sợi mỏng, nhẹ do nhện nhả ra để bay trong không khí, thường thấy vào mùa thu.
    • Thớ dai (trong thịt), (trong rau): Phần sợi dai, khó nhai trong thịt hoặc phần xơ cứng trong rau, củ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • On voit des filandres voler dans l'air en automne. (Người ta thấy những sợi nhện bay trong không khí vào mùa thu.)
    • Cette viande a trop de filandres, elle est difficile à mâcher. (Miếng thịt này quá nhiều thớ dai, khó nhai.)
    • Il faut enlever les filandres des haricots verts avant de les cuisiner. (Phải bỏ của đậu cô ve trước khi nấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng: Có thể dùng để chỉ một câu chuyện hoặc lập luận dài dòng, lan man, thiếu mạch lạc.
    • Son discours était plein de filandres. (Bài phát biểu của anh ta đầy những phần lan man, dài dòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Filandreux / Filandreuse (tính từ): nhiều thớ dai hoặc ; (nghĩa bóng) dài dòng, lan man.
    • Un texte filandreux (Một văn bản dài dòng, rườm rà).
    • Une viande filandreuse (Một miếng thịt nhiều gân, dai).
Từ đồng nghĩa
  • Pour " nhện": .
  • Pour "thớ dai/": (sợi, chất ), (gân, thớ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với danh từ "filandre".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "filandre".

filandre

Une filandre est visible dans le morceau de viande.

danh từ giống cái
  1. nhện bay
  2. thớ dai (trong thịt), (trong rau)

Từ gần giống

Từ chứa "filandre"