filandre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tơ nhện bay: Sợi tơ mỏng, nhẹ do nhện nhả ra để bay trong không khí, thường thấy vào mùa thu.
- Thớ dai (trong thịt), xơ (trong rau): Phần sợi dai, khó nhai trong thịt hoặc phần xơ cứng trong rau, củ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- On voit des filandres voler dans l'air en automne. (Người ta thấy những sợi tơ nhện bay trong không khí vào mùa thu.)
- Cette viande a trop de filandres, elle est difficile à mâcher. (Miếng thịt này có quá nhiều thớ dai, nó khó nhai.)
- Il faut enlever les filandres des haricots verts avant de les cuisiner. (Phải bỏ xơ của đậu cô ve trước khi nấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng: Có thể dùng để chỉ một câu chuyện hoặc lập luận dài dòng, lan man, thiếu mạch lạc.
- Son discours était plein de filandres. (Bài phát biểu của anh ta đầy những phần lan man, dài dòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Filandreux / Filandreuse (tính từ): Có nhiều thớ dai hoặc xơ; (nghĩa bóng) dài dòng, lan man.
- Un texte filandreux (Một văn bản dài dòng, rườm rà).
- Une viande filandreuse (Một miếng thịt nhiều gân, dai).
Từ đồng nghĩa
- Pour "tơ nhện": .
- Pour "thớ dai/xơ": (sợi, chất xơ), (gân, thớ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với danh từ "filandre".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "filandre".
danh từ giống cái
- tơ nhện bay
- thớ dai (trong thịt), xơ (trong rau)