filcher
/filtʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ cắp, kẻ móc túi: "filcher" chỉ một người ăn cắp những thứ nhỏ, có giá trị không lớn, thường một cách lén lút hoặc vặt vãnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The office manager warned everyone to lock their desks because a filcher was taking small amounts of cash. (Quản lý văn phòng cảnh báo mọi người khóa tủ vì có một kẻ cắp vặt đang lấy đi những khoản tiền nhỏ.)
- He was known as a filcher of pens and snacks from his coworkers' desks. (Hắn ta nổi tiếng là kẻ hay cắp bút và đồ ăn vặt từ bàn làm việc của đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A petty filcher": một tên ăn cắp vặt, chuyên lấy những món đồ nhỏ mọn.
- The store owner caught the petty filcher trying to steal a candy bar. (Chủ cửa hàng bắt quả tang tên ăn cắp vặt đang cố gắng lấy trộm một thanh kẹo.)
Biến thể và từ gần giống
- To filch (động từ): ăn cắp vặt, lấy trộm (thứ gì đó nhỏ).
- He was caught filching cookies from the jar. (Hắn ta bị bắt quả tang đang ăn cắp bánh quy từ trong lọ.)
Từ đồng nghĩa
- Petty thief: kẻ trộm vặt.
- Pilferer: kẻ ăn cắp vặt.
Từ trái nghĩa
- Honest person: người trung thực.
danh từ
- kẻ cắp, kẻ móc túi