filching
/filtʃiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động ăn cắp vặt, móc túi: "filching" chỉ hành động lấy trộm một cách lén lút, thường là những vật nhỏ, có giá trị không lớn, mà không bị phát hiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The constant filching of office supplies became a problem for the manager. (Việc ăn cắp vặt đồ dùng văn phòng liên tục đã trở thành một vấn đề đối với người quản lý.)
- He was accused of filching from the cash register. (Anh ta bị buộc tội móc túi từ máy tính tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "filching of ideas": hành động ăn cắp ý tưởng một cách tinh vi.
- The artist was upset about the filching of his creative concepts. (Nghệ sĩ rất bực mình về việc ý tưởng sáng tạo của mình bị ăn cắp.)
Biến thể và từ gần giống
- To filch (động từ): ăn cắp vặt, móc túi.
- Someone filched my pen from my desk. (Ai đó đã móc cây bút của tôi từ bàn làm việc.)
Từ đồng nghĩa
- Pilfering: ăn cắp vặt, thường là số lượng nhỏ.
- Snitching: (thông tục) lấy cắp, chộp lấy.
- Purloining: (trang trọng hơn) lấy trộm, chiếm đoạt.
Từ trái nghĩa
- Returning: trả lại.
- Purchasing: mua.
- Donating: quyên góp, tặng.
danh từ
- sự ăn cắp, sự móc túi