file-cabinet
/'fail,kæbinit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tủ đựng hồ sơ, tủ đựng tài liệu: Một loại tủ có nhiều ngăn kéo, được thiết kế đặc biệt để lưu trữ và sắp xếp các tài liệu giấy, hồ sơ theo trật tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Please find the contract in the top drawer of the file-cabinet. (Vui lòng tìm hợp đồng trong ngăn kéo trên cùng của tủ đựng hồ sơ.)
- The office manager ordered three new metal file-cabinets for the accounting department. (Quản lý văn phòng đã đặt mua ba chiếc tủ đựng tài liệu bằng kim loại mới cho phòng kế toán.)
- All important documents should be kept in a locked file-cabinet. (Tất cả tài liệu quan trọng nên được cất trong một tủ đựng hồ sơ có khóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a lateral file-cabinet": tủ đựng hồ sơ ngang (loại tủ có ngăn kéo mở ra từ phía trước theo chiều ngang).
- We need a lateral file-cabinet to save space in this narrow corridor. (Chúng ta cần một tủ đựng hồ sơ ngang để tiết kiệm diện tích ở hành lang hẹp này.)
"a vertical file-cabinet": tủ đựng hồ sơ đứng (loại tủ có ngăn kéo mở ra từ phía trước theo chiều dọc, là loại phổ biến nhất).
- Most traditional offices use vertical file-cabinets. (Hầu hết các văn phòng truyền thống sử dụng tủ đựng hồ sơ đứng.)
Biến thể và từ gần giống
Filing cabinet (n): Tủ đựng hồ sơ (cách viết khác, cùng nghĩa với "file-cabinet").
- The term "filing cabinet" is more common in British English. (Thuật ngữ "filing cabinet" phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.)
File drawer (n): Ngăn kéo đựng hồ sơ (một bộ phận của tủ).
- Each file drawer is labeled alphabetically. (Mỗi ngăn kéo đựng hồ sơ được dán nhãn theo thứ tự bảng chữ cái.)
Từ đồng nghĩa
- Filing cabinet: Tủ đựng hồ sơ.
- Document cabinet: Tủ đựng tài liệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "file-cabinet".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "file-cabinet".)
danh từ
- tủ đựng hồ sơ tài liệu