filemot

/'filimɔt/
Học thuật
Thân thiện
filemot

The autumn leaves turned a soft filemot color.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • màu úa, màu vàng nâu: Mô tả màu sắc giống như màu của cây khô héo vào mùa thu, một sắc vàng pha nâu.
  2. Danh từ:

    • Màu úa, màu vàng nâu: Chỉ bản thân màu sắc đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The filemot leaves covered the forest floor. (Những chiếc màu vàng nâu phủ kín mặt đất rừng.)
    • She wore a dress of a filemot hue. ( ấy mặc một chiếc váy sắc vàng nâu.)
  • Danh từ:

    • The artist mixed yellow and brown to create the perfect filemot. (Người họa sĩ pha trộn màu vàng nâu để tạo ra màu úa hoàn hảo.)
    • Filemot was a popular color for autumn fashions. (Màu vàng nâu một màu thịnh hành cho thời trang mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In filemot": Ở trong trạng thái hoặc màu vàng nâu.
    • The landscape was painted in various shades of filemot. (Phong cảnh được tô điểm bằng nhiều sắc độ khác nhau của màu úa.)
Biến thể từ gần giống
  • Feuillemort (n, adj): Một từ tiếng Pháp cùng nghĩa (màu chết), nguồn gốc của từ "filemot".
  • Tawny (adj): Màu nâu vàng, thường dùng cho lông động vật, tương tự nhưng không hoàn toàn giống "filemot".
  • Russet (adj): Màu nâu đỏ, thường dùng cho quả táo hoặc vải, một màu thuộc họ với "filemot".
Từ đồng nghĩa
  • Autumnal: (thuộc về) mùa thu, thường gợi đến màu vàng, nâu, đỏ.
  • Sere: Khô héo, úa vàng (thường dùng cho thực vật).
Lưu ý
  • "Filemot" một từ cổ ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc các mô tả nghệ thuật, thi ca để tạo sắc thái cổ kính hoặc trang trọng.
filemot

The autumn leaves turned a soft filemot color.

tính từ
  1. cỏ màu úa, vàng nâu
danh từ
  1. màu úa, màu vàng nâu