filialement

Học thuật
Thân thiện
filialement

On écrit filialement à ses parents pour leur donner des nouvelles.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Theo đạo làm con; trọn đạo làm con: Diễn tả một hành động được thực hiện với tất cả lòng hiếu thảo, sự tôn kính bổn phận của một người con đối với cha mẹ.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a veillé sur ses parents âgés filialement. (Anh ấy đã chăm sóc cha mẹ già của mình một cách trọn đạo làm con.)
    • Elle leur a écrit une lettre filialement respectueuse. ( ấy đã viết cho họ một bức thư đầy lòng hiếu thảo kính trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn viết trang trọng hoặc văn chương: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản trang trọng, thư từ cổ điển hoặc văn học để nhấn mạnh lòng hiếu thảo.
    • Veuillez agréer, cher père, l'expression de mes sentiments filialement dévoués. (Kính thưa cha, xin cha hãy chấp nhận tình cảm hiếu thảo tận tụy của con.)
Biến thể từ gần giống
  • Filial, -e (tính từ): thuộc về con cái, có hiếu.

    • l'amour filial (tình yêu, lòng hiếu thảo của con cái)
    • un devoir filial (bổn phận làm con)
  • Filiation (danh từ): quan hệ cha con, mẹ con; nguồn gốc.

Từ đồng nghĩa
  • Avec piété filiale: với lòng hiếu thảo.
  • Respectueusement (trong ngữ cảnh gia đình): một cách kính trọng (đối với cha mẹ).
Từ trái nghĩa
  • Irrespectueusement: một cách thiếu tôn trọng.
  • Indignement: một cách đáng hổ thẹn, bất kính.
filialement

On écrit filialement à ses parents pour leur donner des nouvelles.

phó từ
  1. theo đạo làm con; trọn đạo làm con