filialness

/'filjəlnis/
Học thuật
Thân thiện
filialness

A daughter shows filialness by helping her elderly mother in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hiếu thảo: Chất lượng hoặc trạng thái của việc thể hiện lòng tôn kính, biết ơn, trách nhiệm sự chăm sóc đúng mực đối với cha mẹ, như một đứa con nên .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His filialness was evident in the way he cared for his aging parents. (Sự hiếu thảo của anh ấy thể hiện qua cách anh chăm sóc cha mẹ già.)
    • The story is a lesson about the importance of filialness. (Câu chuyện một bài học về tầm quan trọng của lòng hiếu thảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An act of filialness": Một hành động hiếu thảo.

    • Visiting his parents every week was a simple act of filialness. (Việc thăm cha mẹ mỗi tuần một hành động hiếu thảo đơn giản.)
  • "Demonstrate one's filialness": Thể hiện lòng hiếu thảo của ai đó.

    • She demonstrated her filialness by putting her parents' needs first. ( ấy thể hiện lòng hiếu thảo bằng cách đặt nhu cầu của cha mẹ lên trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Filial (tính từ): thuộc về con cái, có hiếu.
    • Filial piety is a key virtue in many cultures. (Đạo hiếu một đức tính quan trọng trong nhiều nền văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Filial piety: lòng hiếu thảo, đạo hiếu (thường dùng như một cụm danh từ cố định).
  • Devotion to parents: sự tận tụy, hiếu thuận với cha mẹ.
  • Respect for parents: lòng tôn kính cha mẹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ trừu tượng, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "filialness", nhưng các thành ngữ liên quan đến chủ đề hiếu thảo thường dùng từ "filial" hoặc "piety")

filialness

A daughter shows filialness by helping her elderly mother in the garden.

danh từ
  1. sự hiếu thảo