filibeg
/kilt/ Cách viết khác : (filibeg) /'filibeg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Váy (của người miền núi và lính Ê-cốt): "Filibeg" là một từ cổ, đồng nghĩa với "kilt", chỉ loại váy ngắn, có nếp gấp, truyền thống của nam giới Scotland.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Highland soldier wore a traditional filibeg. (Người lính vùng cao nguyên mặc một chiếc váy truyền thống.)
- The museum displayed an ancient filibeg made of tartan wool. (Bảo tàng trưng bày một chiếc váy cổ làm từ len tartan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In full filibeg": mặc trang phục truyền thống Scotland đầy đủ, bao gồm váy, túi da, ghim và các phụ kiện khác.
- The piper was dressed in full filibeg for the ceremony. (Người thổi kèn túi mặc trang phục truyền thống Scotland đầy đủ cho buổi lễ.)
Biến thể và từ gần giống
Kilt (n): Từ phổ biến và hiện đại hơn để chỉ cùng một loại trang phục.
- He wore a kilt to the wedding. (Anh ấy mặc một chiếc váy Scotland đến đám cưới.)
Tartan (n): Loại vải kẻ ô vuông nhiều màu đặc trưng thường dùng để may váy Scotland.
- Each Scottish clan has its own unique tartan pattern. (Mỗi gia tộc Scotland có kiểu vải tartan đặc trưng riêng.)
Từ đồng nghĩa
- Kilt: váy Scotland.
- Highland dress: trang phục vùng cao nguyên Scotland.
Lưu ý
- "Filibeg" là một từ cổ và ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Từ "kilt" là từ thông dụng và được biết đến rộng rãi hơn để chỉ loại trang phục này.
danh từ
- váy (của người miền núi và lính Ê-cốt)
ngoại động từ
- vén lên (váy)
- xếp nếp (vải)