filibuster

/'filibʌstə/
Học thuật
Thân thiện
filibuster

A senator conducts a filibuster by speaking for hours on the Senate floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thủ tục cản trở nghị sự (bằng diễn văn dài): Một chiến thuật chính trị, đặc biệt trong cơ quan lập pháp, nhằm trì hoãn hoặc ngăn chặn việc biểu quyết một dự luật bằng cách kéo dài cuộc tranh luận, thường thông qua những bài phát biểu rất dài.
    • Người thực hiện thủ tục cản trở: Một nghị sĩ hoặc nhà lập pháp sử dụng chiến thuật phát biểu kéo dài để cản trở tiến trình lập pháp.
  2. Nội động từ:

    • Tiến hành thủ tục cản trở nghị sự: Hành động cố tình trì hoãn hoặc làm chậm tiến trình lập pháp, thường trong một cơ quan như Thượng viện, bằng cách phát biểu liên tục trong một thời gian rất dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The senator's 12-hour filibuster delayed the vote on the bill. (Bài phát biểu cản trở kéo dài 12 giờ của thượng nghị sĩ đã trì hoãn cuộc bỏ phiếu về dự luật.)
    • He was known as a master of the filibuster. (Ông ấy được biết đến như một bậc thầy về thủ thuật cản trở bằng diễn văn dài.)
  • Nội động từ:

    • The opposition party threatened to filibuster if the bill reached the floor. (Đảng đối lập đe dọa sẽ tiến hành thủ tục cản trở nếu dự luật được đưa ra nghị trường.)
    • They filibustered for days to block the appointment. (Họ đã cản trở nghị sự trong nhiều ngày để ngăn chặn việc bổ nhiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To launch a filibuster": bắt đầu một đợt cản trở bằng diễn văn dài.

    • The minority leader decided to launch a filibuster against the budget proposal. (Lãnh đạo phe thiểu số quyết định bắt đầu một đợt cản trở nhằm vào đề xuất ngân sách.)
  • "To break a filibuster": chấm dứt một đợt cản trở. Trong Thượng viện Hoa Kỳ, điều này thường đạt được thông qua một thủ tục đặc biệt gọi là "cloture" (bế mạc tranh luận), yêu cầu một đa số siêu lớn (thường 60 phiếu).

    • They managed to break the filibuster and proceed to a vote. (Họ đã thành công trong việc chấm dứt thủ tục cản trở tiến hành bỏ phiếu.)
Biến thể từ liên quan
  • Filibustering (danh động từ): hành động hoặc quá trình tiến hành thủ tục cản trở.

    • The week was lost to endless filibustering. (Cả tuần đã bị lãng phí vào những cuộc cản trở bất tận.)
  • Filibusterer (danh từ): người thực hiện thủ tục cản trở (cùng nghĩa với định nghĩa danh từ thứ hai).

    • The most famous filibusterer in history spoke for over 24 hours. (Người thực hiện thủ tục cản trở nổi tiếng nhất trong lịch sử đã phát biểu hơn 24 giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (cho hành động): sự cản trở chủ ý, sự trì hoãn chiến thuật, sự làm chậm trễ.
  • Động từ: cản trở, trì hoãn, kéo dài (một cuộc tranh luận) một cách chủ ý.
Lưu ý về ngữ cảnh
  • Từ filibuster gắn liền nhất với hệ thống lập pháp của Hoa Kỳ, đặc biệt Thượng viện, nơi các quy tắc cho phép tranh luận không giới hạn.
  • Nghĩa lịch sử của từ này (chỉ những kẻ phiêu lưu quân sự đi can thiệp trái phép vào các quốc gia khác) hiện nay rất ít được sử dụng. Trong ngữ cảnh chính trị hiện đại, filibuster hầu như luôn đề cập đến thủ tục cản trở lập pháp.
filibuster

A senator conducts a filibuster by speaking for hours on the Senate floor.

danh từ
  1. bọn giặc cướp (chuyên đi đánh phá các nước khác một cách phi pháp)
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (chính trị) người cản trở (sự thông qua một đạo luậtnghị viện)
nội động từ
  1. đi đánh phá các nước khác một cách phi pháp
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cản trở sự thông qua (một đạo luậtnghị viện)