filicidal

/,fili'saidl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về tội giết con, liên quan đến việc giết con cái: "filicidal" mô tả bản chất, đặc điểm hoặc sự liên quan đến hành động giết chết con ruột của mình.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The court examined the filicidal motives behind the tragic case. (Tòa án đã xem xét các động cơ giết con đằng sau vụ án thảm khốc.)
    • The study focused on the psychological profile of filicidal parents. (Nghiên cứu tập trung vào hồ sơ tâm lý của những bậc cha mẹ hành vi giết con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "filicidal act": hành động giết con.
    • The community was shocked by the filicidal act. (Cộng đồng bị sốc bởi hành động giết con.)
  • "filicidal tendency": khuynh hướng/ý định giết con.
    • The psychiatrist was concerned about the patient's filicidal tendencies. (Bác sĩ tâm thần lo ngại về những khuynh hướng giết con của bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Filicide (danh từ): tội giết con; hành động giết con cái.
    • Filicide is a rare but devastating crime. (Tội giết con một tội ác hiếm gặp nhưng tàn khốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Child-killing (tính từ/danh từ): giết trẻ em (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết con ruột).
Lưu ý
  • Từ "filicidal" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, pháp , tâm lý học hoặc báo chí khi bàn về các tội ác nghiêm trọng. Đây một thuật ngữ chuyên ngành ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
tính từ
  1. (thuộc) tội giết con