filicide

/'filisaid/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tội giết con: Hành động phạm tội của một người cha hoặc người mẹ trong việc cố ý giết chết con ruột của mình.
    • Người giết con: Người phạm tội giết chết con đẻ của chính mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ hành động):

    • The crime was a shocking case of filicide. (Vụ án một trường hợp tội giết con gây sốc.)
    • The motive behind the filicide remains unclear. (Động cơ đằng sau tội giết con vẫn chưa rõ ràng.)
  • Danh từ (chỉ người):

    • The court sentenced the filicide to life imprisonment. (Tòa án đã kết án kẻ giết con chung thân.)
    • Psychological evaluations are often conducted on filicides. (Các đánh giá tâm lý thường được thực hiện đối với những người giết con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp , tâm lý học tội phạm, hoặc báo chí khi bàn về các tội ác nghiêm trọng trong gia đình. mang sắc thái trang trọng gây sốc.
  • Có thể phân biệt với các thuật ngữ khác trong cùng họ từ: patricide (tội/người giết cha), matricide (tội/người giết mẹ), fratricide (tội/người giết anh chị em).
Biến thể từ gần giống
  • Filial (adj): thuộc về con cái, có hiếu.
    • Filial piety is an important virtue. (Lòng hiếu thảo một đức tính quan trọng.)
  • Homicide (n): tội giết người (nghĩa rộng, bao gồm cả filicide).
  • Infanticide (n): tội/người giết trẻ sơ sinh (một dạng cụ thể của filicide).
Từ đồng nghĩa
  • (Không từ đồng nghĩa chính xác trực tiếp do tính chất chuyên biệt của từ. Có thể dùng cụm từ mô tả: "the killing of one's own child").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không áp dụng đây danh từ chuyên biệt, không phrasal verb đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này do tính chất nghiêm trọng hiếm gặp của khái niệm.)
danh từ
  1. tội giết con
  2. người giết con