filiforme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) hình chỉ, mảnh như chỉ: Dùng để mô tả một vật có hình dạng dài, mỏng và mảnh mai giống như một sợi chỉ.
- Rất nhỏ và yếu (trong y học): Trong bối cảnh y tế, đặc biệt khi mô tả mạch đập, từ này chỉ trạng thái rất yếu, khó bắt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les antennes filiformes de l'insecte. (Những cái râu hình chỉ của con côn trùng.)
- Une racine filiforme. (Một cái rễ mảnh như chỉ.)
- Le médecin a noté un pouls filiforme chez le patient. (Bác sĩ ghi nhận mạch chỉ ở bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học và sinh học: Thường dùng để mô tả các cấu trúc mảnh, dài trong cơ thể sinh vật.
- Des papilles filiformes sur la langue. (Những nhú lưỡi hình chỉ trên lưỡi.)
- Trong thực vật học: Mô tả các bộ phận của cây như rễ, thân hoặc nhụy hoa rất mảnh.
- Un style filiforme. (Một vòi nhụy hình chỉ.)
Biến thể và từ gần giống
- Filamenteux/Filamenteuse (tính từ): Có dạng sợi, gồm nhiều sợi nhỏ. (Ví dụ: - một cấu trúc dạng sợi).
- Capillaire (tính từ): Mảnh như tóc, thường dùng trong giải phẫu (ví dụ: - mao mạch). Từ này nhấn mạnh độ mảnh cực kỳ.
Từ đồng nghĩa
- En forme de fil: Có hình dạng sợi chỉ.
- Très fin: Rất mảnh, rất nhỏ.
- Ténu: Mảnh mai, mỏng manh (thường dùng trong văn chương).
Lưu ý sử dụng
- "Filiforme" chủ yếu là một thuật ngữ chuyên môn được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như sinh học, y học và thực vật học. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta ít khi sử dụng từ này.
- Khi mô tả mạch đập (pouls filiforme), đây là một thuật ngữ y tế quan trọng, báo hiệu tình trạng sức khỏe nghiêm trọng, như sốc hoặc mất máu nhiều.
tính từ
- (có) hình chỉ, mảnh như chỉ
- Antennes filiformes antenhình chỉ
- Pouls filiforme(y học) mạch chỉ