fill the bill
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): - Đáp ứng yêu cầu, phù hợp với nhu cầu: "fill the bill" có nghĩa là đáp ứng hoặc thỏa mãn các yêu cầu cụ thể, thường được dùng để nói về việc một người, vật, hoặc dịch vụ nào đó đủ tốt hoặc phù hợp với mục đích cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc xe nhỏ này đáp ứng yêu cầu cho việc lái xe trong thành phố.)
- (Cô ấy là ứng viên hoàn hảo để đáp ứng yêu cầu cho vị trí quản lý mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to fill the bill completely": đáp ứng hoàn toàn yêu cầu.
- The new software fills the bill completely for our data analysis needs. (Phần mềm mới đáp ứng hoàn toàn nhu cầu phân tích dữ liệu của chúng tôi.)
"to exactly fill the bill": đáp ứng một cách chính xác.
- This budget hotel exactly fills the bill for a short weekend getaway. (Khách sạn bình dân này đáp ứng chính xác nhu cầu cho một kỳ nghỉ cuối tuần ngắn.)
Biến thể và từ gần giống
Fit the bill (cụm từ tương đương): cũng có nghĩa là đáp ứng yêu cầu, phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
- Does this restaurant fit the bill for the celebration? (Nhà hàng này có đáp ứng yêu cầu cho buổi lễ không?)
Meet the requirements (cụm từ đồng nghĩa): đáp ứng các yêu cầu.
- Your qualifications meet the requirements for the job. (Bằng cấp của bạn đáp ứng yêu cầu cho công việc.)
Từ đồng nghĩa
- Suffice: đủ, đáp ứng.
- Be suitable: phù hợp.
- Be adequate: đủ, thích hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Fill out: điền vào (mẫu đơn).
- Please fill out this form. (Vui lòng điền vào mẫu đơn này.)
Fill up: làm đầy, đổ đầy.
- Fill up the tank with gas. (Đổ đầy bình xăng.)
Thành ngữ liên quan
Cut the mustard: đáp ứng được tiêu chuẩn, hoàn thành tốt công việc.
- He didn't cut the mustard in the new role. (Anh ấy không đáp ứng được tiêu chuẩn trong vai trò mới.)
Make the grade: đạt yêu cầu, đáp ứng tiêu chuẩn.
- Only a few candidates make the grade for this program. (Chỉ một vài ứng viên đáp ứng yêu cầu cho chương trình này.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống