weldable
/'weld bl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể hàn được: Mô tả tính chất của một vật liệu (thường là kim loại) có thể được nối liền với nhau một cách vĩnh viễn thông qua quá trình hàn, bằng cách làm nóng chảy cục bộ và có thể thêm vật liệu bổ sung.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Steel is a highly weldable material. (Thép là một vật liệu có thể hàn được rất tốt.)
- This new alloy is more weldable than the previous version. (Hợp kim mới này có thể hàn được dễ dàng hơn phiên bản trước đó.)
- The engineer checked if the metal plate was weldable. (Kỹ sư đã kiểm tra xem tấm kim loại có thể hàn được hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "easily weldable": có thể hàn dễ dàng.
- Aluminum is not as easily weldable as mild steel. (Nhôm không thể hàn dễ dàng như thép mềm.)
- "weldable grade": loại/ cấp có thể hàn được.
- Make sure you purchase the weldable grade of stainless steel. (Hãy đảm bảo bạn mua loại thép không gỉ có thể hàn được.)
Biến thể và từ gần giống
- Weldability (danh từ): khả năng hàn, tính hàn được.
- The weldability of this metal is excellent. (Khả năng hàn của kim loại này rất tuyệt vời.)
- Weld (động từ): hàn, nối bằng phương pháp hàn.
- He will weld the two pipes together. (Anh ấy sẽ hàn hai ống nước lại với nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Fusible: có thể nấu chảy, hợp nhất (thường trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Từ trái nghĩa
- Unweldable: không thể hàn được.
- Cast iron is often considered unweldable. (Gang thường được coi là không thể hàn được.)
- Non-weldable: không thể hàn.