filmage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự quay phim: Hành động hoặc quá trình ghi lại hình ảnh chuyển động bằng máy quay phim hoặc máy ảnh, thường để sản xuất một bộ phim, một đoạn phim tài liệu, một chương trình truyền hình hoặc một video.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le filmage de cette scène a pris toute la journée. (Việc quay phim cảnh này đã mất cả ngày.)
- Le réalisateur supervise le filmage sur le plateau. (Đạo diễn giám sát việc quay phim trên trường quay.)
- Ils ont interrompu le filmage à cause de la pluie. (Họ đã tạm dừng việc quay phim vì trời mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en plein filmage": đang trong quá trình quay phim.
- L'équipe est en plein filmage dans les rues de Paris. (Đoàn làm phim đang trong quá trình quay phim trên các con phố của Paris.)
"Une journée de filmage": một ngày quay phim.
- Une journée de filmage peut être très fatigante pour les acteurs. (Một ngày quay phim có thể rất mệt mỏi cho các diễn viên.)
Biến thể và từ gần giống
Filmer (động từ): quay phim.
- Il filme le paysage avec son téléphone. (Anh ấy quay phim cảnh vật bằng điện thoại của mình.)
Tournage (danh từ giống đực): sự quay phim (từ đồng nghĩa thông dụng hơn trong ngữ cảnh điện ảnh).
- Le tournage du film se termine la semaine prochaine. (Việc quay bộ phim sẽ kết thúc vào tuần tới.)
Từ đồng nghĩa
- Tournage: sự quay phim (thường dùng trong ngành công nghiệp điện ảnh).
- Prise de vues: việc thu hình, ghi hình (thuật ngữ chuyên môn).
Các cụm từ liên quan
Filmage en extérieur: quay phim ngoại cảnh.
- Le filmage en extérieur dépend beaucoup de la météo. (Việc quay phim ngoại cảnh phụ thuộc rất nhiều vào thời tiết.)
Filmage en studio: quay phim trong trường quay.
- Les scènes d'intérieur sont souvent l'objet d'un filmage en studio. (Các cảnh quay trong nhà thường là đối tượng của việc quay phim trong trường quay.)
danh từ giống đực
- sự quay phim