filmique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) phim, điện ảnh: Từ này mô tả những gì liên quan trực tiếp đến phim ảnh, đến ngôn ngữ, kỹ thuật, hoặc đặc tính của điện ảnh với tư cách là một loại hình nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'analyse filmique de cette scène est fascinante. (Phân tích điện ảnh của cảnh này thật hấp dẫn.)
- Il a une vision très filmique du monde. (Anh ấy có một cái nhìn về thế giới rất mang tính điện ảnh.)
- Les procédés filmiques utilisés par le réalisateur sont innovants. (Các thủ pháp điện ảnh được đạo diễn sử dụng thật đổi mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Écriture filmique": (cách viết/kể chuyện bằng hình ảnh điện ảnh). Chỉ cách xây dựng câu chuyện thông qua các yếu tố đặc thù của phim như hình ảnh, âm thanh, cách dựng phim, thay vì chỉ qua lời thoại.
- Ce roman a une véritable écriture filmique. (Cuốn tiểu thuyết này có một lối viết thực sự mang tính điện ảnh.)
"Rythme filmique": (nhịp điệu điện ảnh). Dùng để nói về nhịp độ, tiết tấu đặc trưng của một bộ phim, được tạo nên từ sự kết hợp giữa độ dài cảnh quay, cách dựng phim và chuyển động trong khung hình.
- Le rythme filmique de ce long-métrage est très soutenu. (Nhịp điệu điện ảnh của bộ phim dài này rất gấp gáp.)
Biến thể và từ gần giống
- Cinématographique (adj): (thuộc về) điện ảnh, ngành công nghiệp điện ảnh. Từ này thường mang nghĩa rộng hơn, bao hàm cả khía cạnh kỹ thuật, công nghiệp và nghệ thuật của điện ảnh.
- Filmologie (n): (điện ảnh học). Ngành nghiên cứu về điện ảnh với tư cách là một hiện tượng xã hội và văn hóa.
Từ đồng nghĩa
- Cinématique: (thuộc về) điện ảnh, chuyển động (trong ngữ cảnh nghệ thuật).
- Relatif au cinéma: liên quan đến điện ảnh.
Các cụm từ liên quan
(Từ "filmique" là một tính từ, không tạo thành cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "filmique".)
tính từ
- (thuộc) phim; (thuộc) điện ảnh