filminess
/'filminis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự mỏng nhẹ: Chất lượng của một vật thể có độ dày rất nhỏ, gần như trong suốt hoặc dễ bị xuyên qua.
- Sự mờ mờ: Trạng thái thiếu rõ ràng, sắc nét; thường dùng để mô tả một phong cảnh hoặc hình ảnh có vẻ nhạt nhòa, không rõ ràng hoặc được nhìn qua một lớp màng mỏng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The filminess of the morning mist gave the forest a magical quality. (Sự mờ mờ của làn sương sớm đã mang lại cho khu rừng một chất lượng kỳ diệu.)
- She was fascinated by the filminess of the ancient parchment. (Cô ấy bị mê hoặc bởi sự mỏng nhẹ của tờ giấy da cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the filminess of memory": sự mờ nhạt, không rõ ràng của ký ức.
- The filminess of his childhood memories made them seem like a dream. (Sự mờ nhạt của những ký ức thời thơ ấu khiến chúng giống như một giấc mơ.)
"to describe with filminess": mô tả một cách mơ hồ, không cụ thể.
- The poet described the distant mountains with a certain filminess. (Nhà thơ đã mô tả những ngọn núi xa xăm với một sự mờ mờ nhất định.)
Biến thể và từ gần giống
- Filmy (tính từ): mỏng như màng, mờ mờ.
- She wore a filmy scarf. (Cô ấy đeo một chiếc khăn quàng mỏng nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
- Thinness (n): sự mỏng manh.
- Diaphanousness (n): tính chất trong mờ, mỏng đến mức có thể nhìn xuyên qua.
- Haziness (n): sự mờ ảo, sự không rõ ràng.
- Vagueness (n): sự mơ hồ.
Từ trái nghĩa
- Thickness (n): độ dày, sự dày đặc.
- Clarity (n): sự rõ ràng, minh bạch.
- Opacity (n): tính chất mờ đục, không trong suốt.
danh từ
- sự mỏng nhẹ
- sự mờ mờ (của một phong cảnh)