filoselle

/'filɔset/
Học thuật
Thân thiện
filoselle

La filoselle est utilisée pour broder des motifs floraux sur un tissu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sồi, sồi: Chỉ một loại thô, thường được kéo từ lụa phế phẩm hoặc lụa kém chất lượng, độ bóng thấp hơn tơ lụa thông thường. Trong lịch sử, thường được dùng trong thêu thùa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle a brodé ce motif avec de la filoselle. ( ấy đã thêu họa tiết này bằng sồi.)
    • La filoselle était moins chère que la soie fine. ( sồi đã rẻ hơn lụa mịn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "broder à la filoselle": thêu bằng sồi.
    • Cette technique ancienne utilise broder à la filoselle. (Kỹ thuật cổ xưa này sử dụng việc thêu bằng sồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Soie (danh từ giống cái): lụa, tơ lụa (chất liệu cao cấp hơn).
  • Fil (danh từ giống đực): chỉ, sợi (nghĩa chung).
Từ đồng nghĩa
  • Soie à coudre: chỉ lụa để may, thêu (có thể chỉ chung các loại).
  • Fil de soie grossier: sợi thô.
Lưu ý
  • Từ này ngày nay ít được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh nói về thủ công mỹ nghệ, thêu thùa truyền thống hoặc văn bản lịch sử.
filoselle

La filoselle est utilisée pour broder des motifs floraux sur un tissu.

danh từ giống cái
  1. sồi, sồi