filter-bed
/'filtəbed/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bể lọc: Một công trình hoặc bể chứa được thiết kế đặc biệt, chứa các lớp vật liệu lọc (như cát, sỏi, than hoạt tính) để làm sạch nước hoặc chất lỏng khác bằng cách cho chúng thấm qua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The water treatment plant uses a large filter-bed to remove impurities. (Nhà máy xử lý nước sử dụng một bể lọc lớn để loại bỏ tạp chất.)
- Maintenance of the filter-bed is essential for clean water supply. (Việc bảo trì bể lọc là rất cần thiết cho việc cung cấp nước sạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pass through a filter-bed": được lọc qua một bể lọc.
- The river water is passed through a filter-bed before entering the distribution system. (Nước sông được lọc qua một bể lọc trước khi vào hệ thống phân phối.)
Biến thể và từ gần giống
- Filter (n/động từ): bộ lọc / lọc.
- Filtration (danh từ): quá trình lọc.
- Filtering (danh từ/động danh từ): sự lọc, việc lọc.
Từ đồng nghĩa
- Filtration bed: bể lọc.
- Purification bed: bể làm sạch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ 'filter-bed')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ 'filter-bed')